Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuyến đường" (1)

tuyến đường
phát
Tiếng Anh Danh từline, route
Từ vựng của tôi
đường bay
Airline routes

swap_horiz Từ liên quan "tuyến đường" (4)

thiết kế tuyến đường
phát
Tiếng Anh Danh từroute design
Từ vựng của tôi
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
tuyến đường thủy huyết mạch
Tiếng Anh Cụm từvital waterway, lifeline route
Từ vựng của tôi
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
tuyến đường sắt
Tiếng Anh Cụm từRailway line
Từ vựng của tôi
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.
tuyến đường biển
Tiếng Anh Danh từsea lane, shipping route
Từ vựng của tôi
Bảo vệ tuyến đường biển quốc tế là rất cần thiết.
Protecting international sea lanes is essential.

format_quote Cụm từ "tuyến đường" (10)

Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
We study route design.
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
Vietnam has a North–South railway.
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
The new expressways have been put into operation.
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
The narrow roads prevented specialized vehicles from approaching the scene.
Bảo vệ tuyến đường biển quốc tế là rất cần thiết.
Protecting international sea lanes is essential.
Nhiều tuyến đường ở thành phố ngập sâu.
Many roads in the city were deeply flooded.